Dịch

kea

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vẹt kêa (ở Tân-tây-lan)danh từNestor notabilis, a parrot of New Zealand.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. keaDạng gốc (base form)
  2. keasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Mauna Keadanh từ riêngNgọn núi lửa không hoạt động ở Hawaii; ngọn núi cao nhất thế giới tính từ đáy biển

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Maorikea

Ví dụ

  • .Vẹt kea là loài vẹt núi cao duy nhất.

AI