kea
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vẹt kêa (ở Tân-tây-lan)danh từNestor notabilis, a parrot of New Zealand.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- keaDạng gốc (base form)
- keasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mauna Keadanh từ riêng | danh từ riêng | Ngọn núi lửa không hoạt động ở Hawaii; ngọn núi cao nhất thế giới tính từ đáy biển |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Maorikea
Ví dụ
- .Vẹt kea là loài vẹt núi cao duy nhất.