kayaking
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chèo thuyền kayakdanh từkhông đếm được (uncountable)A water sport involving racing, or doing tricks in, a kayak.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| snow kayakingdanh từ | danh từ | Hoạt động giải trí mùa đông, đôi khi là một môn thể thao đua xe cạnh tranh, trong đó một người chèo thuyền kayak với mái chèo kayak, xuống một con dốc đầy tuyết |
| surf kayakingdanh từ | danh từ | Môn thể thao cưỡi sóng với tư cách là người lướt sóng khi ngồi trên thuyền kayak |
Ví dụ
- , 140 , , .Turnip Rock nằm ở một phần phía đông Michigan được gọi là Thumb, nơi 140 dặm bờ biển và các thị trấn ven nước cung cấp nhiều hoạt động ngoài trời, bao gồm đạp xe, đi bộ và chèo kayak.
- .Chèo kayak rất vui.
- .Fyodor đã đi chèo kayak.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha