Dịch

kaya toast

danh từ (noun)
US/ˈkɑjə ˈtoʊst/

Nghĩa chính

  1. Chiếc bánh sandwich bơ và kaya giữa hai lát bánh mì nướngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sandwich of butter and kaya between two slices of toasted bread.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kaya toastDạng gốc (base form)
  2. kaya toastsSố nhiều (plural)

AI