Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
katamorphism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hiện tượng biến chất đới sâu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Any form of metamorphism that occurs near the Earth's surface
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
anamorphism
AI
1
Hiện tượng biến chất đới sâu
1
Hiện tượng biến chất đới sâu
1
Hiện tượng biến chất đới sâu