karyogamy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự hợp nhất của hai hạt nhân trong một tế bào, đặc biệt là giai đoạn thứ hai của quá trình tổng hợpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The fusion of two nuclei within a cell, especially as the second stage of syngamy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- karyogamyDạng gốc (base form)
- karyogamiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha