Dịch

karst spring

danh từ (noun)
UK/ˈkɑːst ˈspɹɪŋ/US/ˈkɑɹst ˈspɹiŋ/

Nghĩa chính

  1. Con suối là một phần của hệ thống thủy văn karstdanh từA spring that is part of a karst hydrological system.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. karst springDạng gốc (base form)
  2. karst springsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , , -315 . . .

AI