Dịch

Karachi

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thành phố lớn nhất ở Pakistan nằm dọc theo biển Ả Rập, cũng như thủ phủ của tỉnh Sindh.danh từ riêngThe largest city in Pakistan situated along the Arabian Sea, as well as the provincial capital of Sindh Province.

Cụm từ (phrase)

Karachi Divisiondanh từ riêngMột trong những đơn vị hành chính của Pakistan

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • Edhi 1947.
  • .
  • , .

AI