Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kapparah
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự chuộc tội
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Atonement.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
kapparot
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Do Thái
כַּפָּרָה
kapará
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
redención
Sự cứu chuộc, sự chuộc tội
expiación
Sự chuộc tội; sự đền tội
AI
1
Sự chuộc tội
1
Sự chuộc tội
1
Sự chuộc tội