Dịch

kapparah

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự chuộc tộidanh từkhông đếm được (uncountable)Atonement.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Do Tháiכַּפָּרָהkapará

AI