Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Kapoor
danh từ riêng
(proper noun)
US
/
k
ə
ˈ
p
u
ɹ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Một họ của Punjabi
danh từ riêng
A Punjabi surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Kapoor
Dạng gốc
(base form)
Kapoor
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một họ của Punjabi
1
Một họ của Punjabi
1
Một họ của Punjabi