Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kangaroo care
danh từ
(noun)
US
/ˌ
k
eɪ
ŋ
.
ɡ
ə
ˈɹ
uː
ˈ
k
ɛɚ/
Nghĩa chính
1
Phương pháp ấp kangaroo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A technique practiced on newborn, usually premature, infants wherein the infant is held, skin-to-skin, with an adult.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
kangaroo mother care
AI
1
Phương pháp ấp kangaroo
1
Phương pháp ấp kangaroo
1
Phương pháp ấp kangaroo