Nghĩa chính
- Ngôi làng truyền thốngdanh từA traditional village.
- Quận hoặc vùng ngoại ô nơi từng có một ngôi làng cũdanh từA district or suburb where a former village once stood.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kampungDạng gốc (base form)
- kampungsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| balik kampungdanh từ | danh từ | Chuyến du lịch hàng năm về quê thăm gia đình, họ hàng |
| kampung spiritdanh từ | danh từ | Ý thức về sự gắn kết xã hội trong một cộng đồng và sự sẵn lòng của những người hàng xóm để hợp tác với nhau |
| kampong spiritdanh từ | danh từ | Dated spelling of kampung spirit.chưa dịch |
| kampong chickendanh từ | danh từ | Con gà thả rông được nuôi ở một ngôi làng |
| vertical kampongdanh từ | danh từ | Chương trình nhằm mục đích khơi dậy ý thức gắn kết xã hội trong các cộng đồng sống trong các chung cư cao tầng thông qua hoạt động tình nguyện không chính thức |
| kampung chicken | Chưa có nghĩa | |
| vertical kampung | Chưa có nghĩa | |
| balik kampong | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Mã Laikampung“enclosure; quarter of a town occupied by a certain nationality; village”
Cùng gốc (doublet)kampang
Ví dụ
- Margio , . .
- .