kalo
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khoai môn (Colocasia esculenta)danh từtaro (Colocasia esculenta)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Kalo Nerodanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở Messenia, Peloponnese, Hy Lạp |
| Kalo Finnish Romanidanh từ riêng | danh từ riêng | Biến thể của ngôn ngữ Romani được nói bởi người Roma ở Phần Lan |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hawaiikalo
Cùng gốc (doublet)taro
Ví dụ
- , 85 . , .