Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kale runt
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
eɪ
l
ˈɹ
ʌ
n
t
/
Nghĩa chính
1
Thân bắp cải
danh từ
A cabbage stem.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kale runt
Dạng gốc
(base form)
kale runt
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thân bắp cải
1
Thân bắp cải
1
Thân bắp cải