Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kakap Jeram
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với kakap
danh từ
Synonym of kakap (“type of boat”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
kakap
AI
1
Đồng nghĩa với kakap
1
Đồng nghĩa với kakap
1
Đồng nghĩa với kakap