kakap
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con sông hẹp hoặc thuyền ven biển được sử dụng ở Malaysia, Indonesia và Brunei để đánh cá, hoặc đôi khi trong cướp biển và đột kíchdanh từA narrow river or coastal boat used in Malaysia, Indonesia, and Brunei for fishing, or sometimes in piracy and raids.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kakapDạng gốc (base form)
- kakapsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| kakap Jeramdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với kakap |