Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kaha
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với proboscis monkey
danh từ
Synonym of proboscis monkey.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
proboscis monkey
Họ từ
(word family)
cùng gốc
kaha
kaha
u
Khỉ vòi
danh từ
kaha
wai
Loại cá biển thuộc họ pecca (ở Niu Dilân và úc)
danh từ
kaha
lalide
Các họ depsipeptide có hoạt tính chống ung thư
danh từ
kaha
l
Cơ quan quản lý địa phương của một cộng đồng Do Thái châu Âu trước đây, quản lý các vấn đề tôn giáo, pháp lý và cộng đồng
danh từ
AI
1
Đồng nghĩa với proboscis monkey
1
Đồng nghĩa với proboscis monkey
1
Đồng nghĩa với proboscis monkey