Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
kafirness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất lượng của kafir
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being kafir
Nguồn gốc
(etymology)
kafir
+
-ness
Ví dụ
I
felt
glad
for
my
goatee
:
along
with
Herry's
company
,
it
made
my
kafirness
less
apparent
.
AI
1
Chất lượng của kafir
1
Chất lượng của kafir
1
Chất lượng của kafir