Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kaffir honeysuckle
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
æ
f
ɚ ˈ
h
ʌ
n
.
i
.
s
ʌ
k
.
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Cape honeysuckle
danh từ
Synonym of Cape honeysuckle.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kaffir honeysuckle
Dạng gốc
(base form)
kaffir honeysuckle
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Cape honeysuckle
AI
1
Đồng nghĩa với Cape honeysuckle
1
Đồng nghĩa với Cape honeysuckle
1
Đồng nghĩa với Cape honeysuckle