Nghĩa chính
- Bài kinh cầu Do thái được đọc tại buổi lễ hàng ngày ở nhà nguyện; bài kinh (của thân nhân, họ hàng) cầu cho người chếtdanh từA Jewish prayer of praise to God recited during services, and specifically when mourning the death of a close relative.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- kaddishDạng gốc (base form)
- kaddishesSố nhiều (plural)
- kaddishim (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- Kaddishim (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- KaddishesSố nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Do Tháiקַדִּישׁkadish“kaddish”
- từ tiếng Aramקַדִּישׁqaddīš“holy; holy person”
Cùng gốc (doublet)kiddush
Ví dụ
- , , ; . , , , ; ' .
- , : , , : : , : .