Dịch

kaddish

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bài kinh cầu Do thái được đọc tại buổi lễ hàng ngày ở nhà nguyện; bài kinh (của thân nhân, họ hàng) cầu cho người chếtdanh từA Jewish prayer of praise to God recited during services, and specifically when mourning the death of a close relative.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. kaddishDạng gốc (base form)
  2. kaddishesSố nhiều (plural)
  3. kaddishim (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  4. Kaddishim (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  5. KaddishesSố nhiều (plural)

Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Do Tháiקַדִּישׁkadish“kaddish”
  2. từ tiếng Aramקַדִּישׁqaddīš“holy; holy person”

Cùng gốc (doublet)kiddush

Ví dụ

  • , , ; . , , , ; ' .
  • , : , , : : , : .

AI