Dịch

kaama

danh từ (noun)
UK/ˈkɑːmə/

Nghĩa chính

  1. Linh dương camadanh từThe hartebeest.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kaamaDạng gốc (base form)
  2. kaamasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Tswanakgama

Ví dụ

  • , , , [...].

AI