Dịch

k-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Dùng như một bộ tăng cườngtiền tốUsed as an intensifier.

Cụm từ (phrase)

algebraic K-theorydanh từLý thuyết K được nghiên cứu từ quan điểm của đại số
Pha̍k-fa-sṳMột cách chính tả dựa trên bảng chữ cái Latinh cho người Khách Gia
k-radtính từRất tốt; xuất sắc

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • Oooo.... , . ''. ? . , 00 0 .
  • -> ->, English-Kadazan .

AI