Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
juxtarestiform
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mô tả sự phân chia dạng sợi của cuống tiểu não dưới
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Describing a fibrous subdivision of the inferior cerebellar peduncle
Nguồn gốc
(etymology)
juxta-
+
restiform
AI
1
Mô tả sự phân chia dạng sợi của cuống tiểu não dưới
1
Mô tả sự phân chia dạng sợi của cuống tiểu não dưới
1
Mô tả sự phân chia dạng sợi của cuống tiểu não dưới