Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jurally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem jural
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In jural terms.
Nguồn gốc
(etymology)
jural
+
-ly
AI
1
Xem jural
1
Xem jural
1
Xem jural