Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
juntaism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Được cai trị bởi một chính quyền
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Rule by a junta.
Nguồn gốc
(etymology)
junta
+
-ism
AI
1
Được cai trị bởi một chính quyền
1
Được cai trị bởi một chính quyền
1
Được cai trị bởi một chính quyền