Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
junk gun
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Saturday-night special
danh từ
Synonym of Saturday-night special.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
junk gun
Dạng gốc
(base form)
junk gun
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Saturday-night special
AI
1
Đồng nghĩa với Saturday-night special
1
Đồng nghĩa với Saturday-night special
1
Đồng nghĩa với Saturday-night special