Dịch

Saturday-night special

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Khẩu súng lục rẻ tiền, dễ kiếmdanh từAn inexpensive, easily obtained handgun.
  2. Chuyến tàu qua đêm cuối tuầndanh từAn overnight weekend train.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Saturday-night specialDạng gốc (base form)
  2. Saturday-night specialsSố nhiều (plural)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Giảm giá theo mùa (thường là từ tháng 10 đến tháng 12) vào tối thứ Bảy
  1. A seasonal (usually October to December) sale on Saturday evening.

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI