Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jungle bear
danh từ
(noun)
US
/ˈ
dʒ
ʌ
ŋ
ɡ
ə
l
ˈ
b
ɛɚ/
Nghĩa chính
1
Gấu lười, Melursus ursinus
danh từ
The sloth bear, Melursus ursinus.
2
Gấu mặt trời
danh từ
The sun bear.
3
Con gấu đeo kính
danh từ
The spectacled bear.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jungle bear
Dạng gốc
(base form)
jungle bear
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Gấu lười
2
Gấu mặt trời
3
Con gấu đeo kính
1
Gấu lười
2
Gấu mặt trời
3
Con gấu đeo kính
1
Gấu lười
2
Gấu mặt trời
3
Con gấu đeo kính