Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
june around
US
/ˈ
dʒ
u
n
ɚˈ
aʊ
n
d
/
Nghĩa chính
1
Chạy lăng xăng, vội vã
Ví dụ
Stop
juning
around
and
sit
down
for
a
minute
.
Đừng chạy lăng xăng nữa và ngồi xuống một lát đi.
Xuất hiện ở từ khác
june
kết hợp
chạy lăng xăng, vội vã
AI
1
Chạy lăng xăng
1
Chạy lăng xăng
1
Chạy lăng xăng