junctional complex
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với cell junctiondanh từSynonym of cell junction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- junctional complexDạng gốc (base form)
- junctional complexesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa