Dịch

junctional complex

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với cell junctiondanh từSynonym of cell junction.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. junctional complexDạng gốc (base form)
  2. junctional complexesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI