Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bài tập thể chất được thực hiện bằng cách nhảy đến tư thế với hai chân dang rộng và hai tay chạm vào nhau trên đầu rồi trở lại vị trí với hai chân khép vào nhau và hai tay ở hai bêndanh từA physical exercise performed by jumping to a position with the legs spread wide and the hands touching overhead and then returning to a position with the feet together and the arms at the sides.
- Cỗ máy có kích thước gần bằng một đứa trẻ ba tuổi, chân của nó rung mạnh khiến nó "nhảy" nhanh, đập xuống đất để nén chặtdanh từA machine, roughly the size of a three-year-old child, the foot of which vibrates forcefully, causing it to "jump" rapidly, pounding the ground to compact it.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jumping jackDạng gốc (base form)
- jumping jacksSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đồ chơi hình người có các chi có khớp có thể được tạo ra để nhảy hoặc nhảy bằng cách kéo một sợi dây kèm theo
- A toy figure of a person with jointed limbs that can be made to appear to dance or jump by pulling an attached string.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa