Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jumped-start
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với jump-start
danh từ
Synonym of jump-start
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jumped-start
Dạng gốc
(base form)
jumped-start
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
jump-start
AI
1
Đồng nghĩa với jump-start
1
Đồng nghĩa với jump-start
1
Đồng nghĩa với jump-start