Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
jump off something
US
/ˈ
dʒ
ʌ
m
p
ˈɔ
f
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Nhảy xuống từ cái gì
Ví dụ
The
cat
jumped
off
the
wall
.
Con mèo nhảy xuống khỏi bức tường.
Xuất hiện ở từ khác
jump
kết hợp
nhảy xuống từ cái gì
AI
1
Nhảy xuống từ cái gì
1
Nhảy xuống từ cái gì
1
Nhảy xuống từ cái gì