Dịch

jumbotron

danh từ (noun)
UK/ˈd͡ʒʌm.bəʊˌtɹɒn/US/ˈd͡ʒʌm.boʊˌtɹɑn/

Nghĩa chính

  1. Màn hình video rất lớn, thường được sử dụng trong sân vận động hoặc địa điểm tổ chức buổi hòa nhạc để hiển thị các cảnh quay cận cảnhdanh từA very large video screen, typically used in a stadium or concert venue to show close-up shots.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jumbotronDạng gốc (base form)
  2. JumboTronsSố nhiều (plural)
  3. JumbotronsSố nhiều (plural)
  4. jumbotronsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • “ , ?” . , 29- baby-T-shirt .
  • ' , , .'

AI