Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
juke house
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với juke
danh từ
Synonym of juke (“type of roadside cafe or bar”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
juke house
Dạng gốc
(base form)
juke house
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
juke
AI
1
Đồng nghĩa với juke
1
Đồng nghĩa với juke
1
Đồng nghĩa với juke