Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jujuism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc thực hành juju
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The practice of juju.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
jujuism
African
jujuism
Nhánh phụ của tiểu thuyết giả tưởng Afrocentric dựa trên tâm linh và vũ trụ học của Châu Phi
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
juju
+
-ism
AI
1
Việc thực hành juju
1
Việc thực hành juju
1
Việc thực hành juju