Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
judoka
danh từ
(noun)
UK
/
d
͡
ʒ
uː
ˈ
d
əʊ
k
ə
/
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Người tập juđô
danh từ
A practitioner of the Japanese martial art of judo.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
judoka
Dạng gốc
(base form)
judoka
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
judoist
Họ từ
(word family)
cùng gốc
judoka
para
judoka
Người thực hành parajudo
danh từ
Từ liên quan
(related word)
karateka
budoka
kendoka
AI
1
Người tập juđô
1
Người tập juđô
1
Người tập juđô