Nghĩa chính
- Loại cảnh sát báo cáo cho cơ quan tư pháp hoặc chịu trách nhiệm điều tra tội phạm nhất địnhdanh từkhông đếm được (uncountable)A type of police reporting to the judiciary, or responsible for certain criminal investigations
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha