Dịch

judicial police

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại cảnh sát báo cáo cho cơ quan tư pháp hoặc chịu trách nhiệm điều tra tội phạm nhất địnhdanh từkhông đếm được (uncountable)A type of police reporting to the judiciary, or responsible for certain criminal investigations

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI