Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jubarb
danh từ
(noun)
/ˈ
d
͡
ʒ
uː
b
ə
b
/
Nghĩa chính
1
Người nội trợ
danh từ
The houseleek.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jubarb
Dạng gốc
(base form)
jubarb
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
ama de casa
Bà nội trợ, người nội trợ
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Pháp
joubarbe
từ tiếng Latinh
Iuppiter
AI
1
Người nội trợ
1
Người nội trợ
1
Người nội trợ