Nghĩa chính
- Nhà thổ trong trại tập trung của Đức Quốc xã và tiểu đoàn nô lệ tình dục bị bắt giữdanh từA Nazi concentration camp brothel and its battalion of conscripted sex slaves.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- joy divisionDạng gốc (base form)
- joy divisionsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Joy plotdanh từ | danh từ | Biểu đồ của tín hiệu lặp đi lặp lại, bằng cách lặp đi lặp lại biểu đồ từng chu kỳ trên một đường riêng biệt, nối tiếp nhau, để tạo ra hình ảnh giả 3D trông giống như một sườn núi |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ tiếng ĐứcFreudenabteilung
Ví dụ
- , , “,” “ ,” , .
- ( ) low-slung , .
- ' , . , . — !