Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
journalistics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Báo chí; công việc hoặc kỹ thuật của nhà báo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
journalism; the work or techniques of journalists
Nguồn gốc
(etymology)
journalist
+
-ics
AI
1
Báo chí
1
Báo chí
1
Báo chí