Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jotting
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đoạn ngắn ghi nhanh
danh từ
A brief note or sketch
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jotting
Dạng gốc
(base form)
jotting
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
jotting
jot
Chút, tí tẹo, tí teo
danh từ, động từ
jott
er
Cuốn sổ ghi nhớ
danh từ
AI
1
Đoạn ngắn ghi nhanh
1
Đoạn ngắn ghi nhanh
1
Đoạn ngắn ghi nhanh