jot down
động từ (verb)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Ghi chép nhanh, viết vộiđộng từngoại động từ (transitive)to write down hurriedly; to make a note of
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jot downNguyên thể (infinitive)
- jots downNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- jotted downQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- jotting downPhân từ I (present participle)
Xuất hiện ở từ khác
- noteđồng nghĩaGhi nhanh, thường chỉ ghi những ý chính.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .
- .
- .