Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jostler
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem jostle
danh từ
One who jostles.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jostler
Dạng gốc
(base form)
jostler
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
jostle
+
-er
AI
1
Xem jostle
1
Xem jostle
1
Xem jostle