Dịch

josser

danh từ (noun)
/ˈd͡ʒɒsə(ɹ)/

Nghĩa chính

  1. Người ngoài làm việc trong rạp xiếcdanh từAn outsider working in a circus.
  2. Người đàn ông, đặc biệt là một người có vẻ ngu ngốc hoặc đơn giảndanh từA man, especially one who seems foolish or simpleminded.
  3. Giáo sĩdanh từA clergyman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. josserDạng gốc (base form)
  2. jossersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • – – .
  • .
  • : ' . . . !'

AI