Nghĩa chính
- Người ngoài làm việc trong rạp xiếcdanh từAn outsider working in a circus.
- Người đàn ông, đặc biệt là một người có vẻ ngu ngốc hoặc đơn giảndanh từA man, especially one who seems foolish or simpleminded.
- Giáo sĩdanh từA clergyman.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- josserDạng gốc (base form)
- jossersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- – – .
- .
- : ' . . . !'