Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
josher
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem josh
danh từ
A person who joshes or ridicules
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
josher
Dạng gốc
(base form)
josher
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
josh
+
-er
AI
1
Xem josh
1
Xem josh
1
Xem josh