jonglery
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc luyện tập hoặc biểu diễn một nghệ sĩ hát rong ("một nghệ sĩ giải trí lưu động ở Anh và Pháp thời trung cổ")danh từkhông đếm được (uncountable)The practice or performance of a jongleur ("an itinerant entertainer in medieval England and France").
Ví dụ
- ' ,' . ' , : .'
- , ' , ; , .