Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Tên namdanh từ riêngA male given name from Hebrew.
- Tiên tri Giô-nadanh từ riêngA minor prophet who was cast into the sea and swallowed by a great fish.
- Sách Giô-nadanh từ riêngA book of the Old Testament and the Hebrew Tanakh.
- Người mang lại điềm gở cho tàudanh từA person who brings a ship bad luck.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- JonahDạng gốc (base form)
- JonahsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Jonah crabdanh từ | danh từ | Cancer Borealis, một loài cua có móng vuốt khỏe được tìm thấy ở bờ biển Đại Tây Dương của Bắc Mỹ |
| Jonah fishingdanh từ | danh từ | Tình huống trong đó một người dùng bị troll tuyên bố rằng họ chỉ đăng bài để dụ kẻ troll phản hồi |
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Danh từ (noun) 1
Chương Jonah trong kinh Qur'an
- The 10th sura (chapter) of the Qur'an.
Họ từ (word family)
cùng gốc JonahNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Các thủy thủ mê tín coi mục sư là bạn đồng hành xui xẻo trên tàu, một kẻ mang điềm gở mà sự hiện diện chẳng bao giờ được hoan nghênh.
- ‘ , . . .’Người đại diện đầu tiên của tôi, và ông ấy đã chết. Thật khó tin. Tôi cảm thấy mình đúng là một kẻ mang lại vận rủi.
- .Ngươi là Si-môn, con trai của Giô-na.