Dịch

jollification

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuộc vui chơi, trò vuidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A merrymaking; noisy festivity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jollificationDạng gốc (base form)
  2. jollificationsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […] .

Họ từ (word family)

cùng gốc jollification

Nguồn gốc (etymology)

jolly-fication

AI