Dịch

jojoba ester

danh từ (noun)
UK/həˈhəʊbə ˈɛstə/US/hoʊˈhoʊbə ˈɛstɚ/

Nghĩa chính

  1. Loại sáp thu được bằng cách ester hóa dầu jojoba với rượu chuỗi dài; được sử dụng trong mỹ phẩm, vvdanh từA wax obtained by interesterification of jojoba oil with long chain alcohols; used in cosmetics, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jojoba esterDạng gốc (base form)
  2. jojoba estersSố nhiều (plural)

AI