Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jointuress
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người phụ nữ được thừa kế tài sản chung
danh từ
A woman to whom an estate is bequeathed via jointure.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jointuress
Dạng gốc
(base form)
jointuress
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
jointure
+
-ess
AI
1
Người phụ nữ được thừa kế tài sản chung
1
Người phụ nữ được thừa kế tài sản chung
1
Người phụ nữ được thừa kế tài sản chung